Cô Nguyễn Thị Phương, hiện giảng dạy khóa Tiếng Anh 10
Xem trước: Tổng hợp từ vựng Reading 10 học kì I
Unit 9: Undersea World
(n) Gulf /ɡʌlf/: vùng vịnh
(n) Bay /beɪ: vịnh
(n) Mystery /ˈmɪstri/: điều bí ẩn
(prep) Beneath /bɪˈniːθ/: dưới
(n) Submarine /ˌsʌbməˈriːn/: tàu ngầm
(v) Investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/: khám phá
(n) Satellite /ˈsætəlaɪt/: vệ tinh => Satellite photograph: ảnh vệ tinh
Marine life: cuộc sống dưới biển
(adj) Precious /ˈpreʃəs/: quý giá
Fall into: chia thành
Water current: dòng nước
(n) Organism /ˈɔːɡənɪzəm/: sinh vật (a living being)
(n) Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/: sứa
(n) Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng sinh học
At stake = at risk: bị đe dọa
Unit 10: Conservation
(n) Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/: sự bảo vệ, bảo tồn
(n) Loss /lɒs/: việc mất
(v) Destroy /dɪˈstrɔɪ/: phá hủy => (n) destruction /dɪˈstrʌkʃn/: sự phá hủy
(n) Variety /vəˈraɪəti/: sự phong phú, đa dạng
(n) Species /ˈspiːʃiːz/: loài => species of plants and animals: loài thực động vật
Be eliminated: bị giết chết, bị xóa sổ
(n) Medicine /ˈmedsn/: thuốc => medicine against cancer: thuốc chống ung thư
(n) Sickness /ˈsɪknəs: bệnh
(n) Supply /səˈplaɪ/: sự cung cấp => supply of water: sự cung cấp nước
Hydroelectric dam: đập thủy điện
(n) Grass /ɡrɑːs/: cỏ
(n) Circulation /ˌsɜːkjəˈleɪʃn/: quá trình xoay vòng => natural circulation of water: quá trình xoay vòng nước tự nhiên
Run off: chảy đi hết
Be polluted: bị ô nhiễm
(n) Disappearance / ˌdɪsəˈpɪərəns/: sự biến mất
Laws are passed: luật được thông qua
(n) Defence /dɪˈfens/: sự bảo vệ
Unit 11: National parks
Be located: được đặt
Be established: được thành lập
(n) Rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/: rừng nhiệt đới
(n) Butterfly /ˈbʌtəflaɪ/: bướm
(v) Recognise /ˈrekəɡnaɪz/: nhận ra
Orphaned or abandoned animals: những động vật bị mất cha mẹ hoặc bị bỏ rơi
(adj) Tropical /ˈtrɒpɪkl/: nhiệt đới
(adj) Subtropical /ˌsʌbˈtrɒpɪkl/: cận nhiệt đới
(n) Wilderness /ˈwɪldənəs/: vùng bỏ hoang
(adj) Temperate /ˈtempərət: ôn đới
(n) Chemical /ˈkemɪkl/: chất hóa học
(n) Contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/: sự ô nhiễm
Unit 12: Music
(v) Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
(n) Emotion /ɪˈməʊʃn/: cảm xúc
Integral part: phần quan trọng
(n) Joyfulness / ˈdʒɔɪflnəs/: niềm vui
(n) Atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/: bầu không khí
(n) Funeral /ˈfjuːnərəl/: đám tang
(adj) Solemn /ˈsɒləm/: trang nghiêm
(adj) Mournful /ˈmɔːnfl/: buồn rầu, ảm đạm
(v) Lull /lʌl/: ru
(v) Delight /dɪˈlaɪt/: làm vui
Unit 13: Films and cinema
(n) Sequence /ˈsiːkwəns/: chuỗi
(n) Decade /ˈdekeɪd/: thập kỷ
(n,v) Change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
(n) Position /pəˈzɪʃn/: vị trí
(n) Character /ˈkærəktə(r)/: nhân vật
(v) Spread /spred/ -spread /spred/ -spread /spred/: lan rộng
Be replaced: bị thay thế
Unit 14: The world cup
(n) Tournament /ˈtʊənəmənt/: vòng thi đấu
Be considered /kənˈsɪdəd/: được xem như
(adj) Passionate /ˈpæʃənət/: nồng nhiệt => passionate interest: sự say mê nồng nhiệt
(n) Billion /ˈbɪljən/: tỷ
Be set up: được thành lập
Be held: được tổ chức => be jointly held: cùng tổ chức
Host nation: quốc gia chủ nhà
Be hosted: được đăng cai
(n) Victory /ˈvɪktəri/: sự chiến thắng => gain a victory: giành chiến thắng
(v) Witness /ˈwɪtnəs/: chứng kiến
(n) Finalist /ˈfaɪnəlɪst/: đội cuối cùng
(n) Trophy /ˈtrəʊfi/: cúp
(n) Champion /ˈtʃæmpiən/: nhà vô địch
Honoured title: danh hiệu cao quý
Unit 15: Cities
(v) Develop /dɪˈveləp/: phát triển
=> development /dɪˈveləpmənt/: sự phát triển
(v) Mingle /ˈmɪŋɡl/ with: hội tụ với
(adj) Ice-free /aɪs friː /: không đóng
băng
(adj) Metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/:
(thuộc) thành phố thủ đô
946 square km: 946 km vuông
Be founded /faʊndɪd/: được thành lập
(n) Finance /ˈfaɪnæns/: tài chính
(n) Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/: sự
giao tiếp
(n) Apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ
Be characterised by: được đặc trưng bởi
Art gallery: phòng triển lãm nghệ thuật
Unit 16: Historical places
(adv) Originally /əˈrɪdʒənəli/: ban đầu
(n) Dynasty /ˈdɪnəsti/: triều đại
(n) Representative /ˌreprɪˈzentətɪv/: đại diện
(n) Confucian /kənˈfjuːʃən/: Người theo Khổng giáo, đạo Khổng
(adj) Talented /ˈtæləntɪd/: tài năng
(v) Memorialize /məˈmɔːriəlaɪz/: tưởng nhớ
(n) Achievement /əˈtʃiːvmənt/: thành tựu
Be engraved /ɪnˈɡreɪvd/: được tạc
(n) Stela: Bia => plural: stelae: những tấm bia
(n) Tortoise /ˈtɔːtəs/: rùa
Be well-preserved /wel prɪˈzɜːvd/: được bảo vệ cẩn thận
(n) Architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/: kiến trúc
(n) Banyan trees /ˈbænjən/: cây đa
(n) Festival /ˈfestɪvl/: hội chợ
(adj) Feudal /ˈfjuːdl/: phong kiến => feudal times: thời phong kiến
(v) Flourish /ˈflʌrɪʃ/: nở hoa
Cô giáo Nguyễn Thị Phương (khóa Tiếng Anh 10)



Đăng nhận xét